| Hình ảnh | | |
| Giá | 9.999.000₫ 9.750.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 11.100 BTU | 2696 W |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.93 kW/h | 746 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79) | 5 sao |
| Lưu lượng gió | | 720/560/420/330 |
| Điện nguồn | | 1 PH, 230 V, 50 Hz |
| Tiện ích | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | |
| Chế độ tiết kiệm điện | – | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm vi lọc bụi | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | Dài : 849 – Rộng : 210 – Cao : 289 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | Dài : 776 – Rộng : 320 – Cao : 540 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 11 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 27 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12m | |
| Hãng sản xuất | Daikin | Gree |