| Hình ảnh | | |
| Giá | 7.999.000₫ 7.450.000₫ | |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy | Loại máy thường | |
| Công suất lạnh | 9.300 BTU | 5300 W |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.78 kW/h | 1720 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.60) | 5 sao |
| Lưu lượng gió | | 850/720/610/520 |
| Điện nguồn | | 1 PH, 230V, 50 Hz |
| Tiện ích | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm | |
| Chế độ tiết kiệm điện | – | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Tấm vi lọc bụi | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Powerful | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg | Dài : 970 – Rộng : 225 – Cao : 300 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | Dài 69.5 cm – Cao 41.8 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 25 kg | Dài : 899 – Rộng : 378 – Cao : 596 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 14 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 37.5 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 15m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 12m | |
| Hãng sản xuất | Daikin | Gree |