| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.0 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) | Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy | Inverter | |
| Công suất lạnh | | 5307 W |
| Công suất điện tiêu thụ | 0.75 kW/h | 1635 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 Sao | 3 sao |
| Lưu lượng gió | | 900/850/750/600 |
| Điện nguồn | | 1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz |
| Tiện ích | Beep Bật/Tắt: Yes
Chỉnh Giờ 24h: Yes
Màn Hình Bật/Tắt: Yes
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong: Yes
Tự Động Khởi Động: Yes | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Digital Inverter, 1 người dùng (Single user) | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Fast Cool & Comfort Cool | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285 x 805 x 194mm – Nặng 11.2 kg | Dài : 970 – Rộng : 224 – Cao : 300 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 495 x 720 x 270mm (Nặng 23.7 kg) | Dài : 899 – Rộng : 378 – Cao : 596 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 13.5 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 42/46.5 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 25 m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10 m | |
| Hãng sản xuất | | Gree |