| Hình ảnh | | |
| Giá | | 7.999.000₫ 7.450.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) | Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | | 9.300 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.150 kW/h | 0.78 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.60) |
| | |
| | |
| Tiện ích | Beep Bật/Tắt: Yes
Chỉnh Giờ 24h: Yes
Màn Hình Bật/Tắt: Yes
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong: Yes
Tự Động Khởi Động: Yes | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm |
| Chế độ tiết kiệm điện | Digital Inverter, 1 người dùng (Single user) | – |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter | Tấm vi lọc bụi |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Fast Cool & Comfort Cool | Powerful |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285 x 805 x 195mm (Nặng 11.2 kg) | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 495 x 720 x 270mm (Nặng 23.7 kg) | Dài 69.5 cm – Cao 41.8 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 25 kg |
| | |
| | |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R32 |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20 m | 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10 m | 12m |
| Hãng sản xuất | | Daikin |