| Hình ảnh | | |
| Giá | | |
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh | 1.5 HP | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) | Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) |
| Loại máy | Inverter | |
| Công suất lạnh | | 6599 W |
| Công suất điện tiêu thụ | 1.150 kW/h | 2041 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | 3 sao |
| Lưu lượng gió | | 1200/1050/900/750 |
| Điện nguồn | | 1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz |
| Tiện ích | Beep Bật/Tắt: Yes
Chỉnh Giờ 24h: Yes
Màn Hình Bật/Tắt: Yes
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong: Yes
Tự Động Khởi Động: Yes | |
| Chế độ tiết kiệm điện | Digital Inverter, 1 người dùng (Single user) | |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter | |
| Chế độ làm lạnh nhanh | Fast Cool & Comfort Cool | |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | 285 x 805 x 195mm (Nặng 11.2 kg) | Dài : 1078 – Rộng : 246 – Cao : 325 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 495 x 720 x 270mm (Nặng 23.7 kg) | Dài : 965 – Rộng : 700 – Cao : 396 |
| Trọng lượng dàn lạnh | | 16.5/17 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng | | 50/53.5 Kg |
| Loại Gas | Gas R32 | Gas R410A |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | Tối đa 20 m | |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | 10 m | |
| Hãng sản xuất | | Gree |