| Hình ảnh | | |
| Giá | 7.350.000₫ | 9.999.000₫ 9.750.000₫ |
| Thông số kỹ thuật | | | |
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) | Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
| Loại máy | Inverter | Loại máy thường |
| Công suất lạnh | 12000 BTU | 11.100 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ | 1070 W | 0.93 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện | 5 sao | 3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79) |
| Lưu lượng gió | 10-7/10-3/8-4/6-5 | |
| Điện nguồn | 220 – 240 V | |
| Tiện ích | | Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm |
| Chế độ tiết kiệm điện | | – |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | | Tấm vi lọc bụi |
| Chế độ làm lạnh nhanh | | Powerful |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) | | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) | 598/495/265 mm | Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg |
| Trọng lượng dàn lạnh | 9 Kg | |
| Trọng lượng dàn nóng | 20 Kg | |
| Loại Gas | | Gas R32 |
| | |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | | 15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh | | 12m |
| Hãng sản xuất | Sharp | Daikin |